dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
e^
Words Containing "e^"
Em chồng chị dâu
Em chồng ở với chị dâu coi chừng kẻo nó giết nhau có ngày
Em khôn cũng là em chị, chị dại cũng là chị em
Em khôn em là em chị, chị dại chị là chị em
Em là con gái kẻ Cài, ăn cơm thì ít, ăn khoai thì nhiều
Em ngã đã có chị nâng
Em ngã đã có chị nưng
Em ngã chị nâng
Em ngã chị nâng, chị ngã em khóc
Em ngã chị nưng
Em ngã chị nưng, chị ngã em bưng miệng
Em ngã thì chị phải nâng, đến khi chị ngã em bưng miệng cười
Em ngã thì chị phải nưng, đến khi chị ngã em bưng miệng cười
Em ngoan lấy phải chồng đần, cho giỏi mười phần ai biết rằng ngoan
Em ơi, anh bảo em này, trứng chọi với đá có ngày vỡ tan
Em ơi, chị bảo em này, trứng chọi với đá có ngày vỡ tan
Em thuận anh hoà là nhà có phúc
Eo éo như mõ réo quan viên
E thẹn như con gái mới về nhà chồng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...